合明 hé míng · hợp minh Hán Việt: hợp minh · Pinyin: hé míng Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 明 (minh)Pinyinhé míngHán Việthợp minhCấu tạo合 + 明 · hợp + minh nghĩa thành phần: hợp + minh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓明鉴如日月。喻圣人的明察睿知。Tân Hoa Tự Điển 1.谓明鉴如日月。喻圣人的明察睿知。