合昏
hợp hôn
Hán Việt: hợp hôn · Pinyin: hé hūn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.黃昏。《董西廂》卷三:「侵晨等到合昏個,不曾湯個水米。」 2.豆科含羞草亞科「合歡」的別名。參見「合歡」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 植物名。即合欢树; 犹黄昏; 犹合婚。结婚。
- Tân Hoa Tự Điển 1.植物名。即合欢树。 2.犹黄昏。 3.犹合婚。结婚。