合昏树

hợp hôn thụ

Hán Việt: hợp hôn thụ

Tổng quan

hợp hôn thụ (植物)梵語曰尸利灑。譯言合昏樹。香藥三十二味之一。見最勝王經七。優曇鉢羅。譯言合昏樹。見演密鈔五。☸

Cấu tạo: (hợp) + (hôn) + (thụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hợp hôn thụ (植物)梵語曰尸利灑。譯言合昏樹。香藥三十二味之一。見最勝王經七。優曇鉢羅。譯言合昏樹。見演密鈔五。☸