合會 hé huì · hợp hội Hán Việt: hợp hội · Pinyin: hé huì Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 會 (hội)Pinyinhé huìHán Việthợp hộiCấu tạo合 + 會 · hợp + hội nghĩa thành phần: hợp + hội Nghĩa EngCihui 合會 héhuì n. mutual-loan club