合朝 hé cháo · hợp triêu Hán Việt: hợp triêu · Pinyin: hé cháo Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 朝 (triêu)Pinyinhé cháoHán Việthợp triêuCấu tạo合 + 朝 · hợp + triêu nghĩa thành phần: hợp + triêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 满朝,满朝的人。Tân Hoa Tự Điển 1.满朝,满朝的人。