合殺 hé shā · hợp sát Hán Việt: hợp sát · Pinyin: hé shā Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 殺 (sát)Pinyinhé shāHán Việthợp sátCấu tạo合 + 殺 · hợp + sát nghĩa thành phần: hợp + sát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 该杀; 谓乐曲终止; 了结。Tân Hoa Tự Điển 1.该杀。 2.谓乐曲终止。 3.了结。