合雜

hé zá hợp tạp

Hán Việt: hợp tạp · Pinyin: hé zá

Tổng quan

Cấu tạo: (hợp) + (tạp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 混杂;嘈杂; 犹交错。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.混杂;嘈杂。 2.犹交错。