合權 hé quán · hợp quyền Hán Việt: hợp quyền · Pinyin: hé quán Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 權 (quyền)Pinyinhé quánHán Việthợp quyềnCấu tạo合 + 權 · hợp + quyền nghĩa thành phần: hợp + quyền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 顺应时势;善于权变。Tân Hoa Tự Điển 1.顺应时势;善于权变。