合柱 hé zhù · hợp trụ Hán Việt: hợp trụ · Pinyin: hé zhù Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 柱 (trụ)Pinyinhé zhùHán Việthợp trụCấu tạo合 + 柱 · hợp + trụ nghĩa thành phần: hợp + trụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 由数木合成的空心之柱。Tân Hoa Tự Điển 1.由数木合成的空心之柱。