合核 hợp hạch Hán Việt: hợp hạch Tổng quan (sinh học) nhân hợp; nhân hợp tử Cấu tạo: 合 (hợp) + 核 (hạch)Hán Việthợp hạchCấu tạo合 + 核 · hợp + hạch nghĩa thành phần: hợp + hạch Nghĩa ViệtCihui (sinh học) nhân hợp; nhân hợp tử