合槽 hợp tào Hán Việt: hợp tào Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 槽 (tào)Hán Việthợp tàoCấu tạo合 + 槽 · hợp + tào nghĩa thành phần: hợp + tào Nghĩa EngCihui 合槽 hécáo s.v. <coll.> fit together; mesh