合樽 hé zūn · hợp tôn Hán Việt: hợp tôn · Pinyin: hé zūn Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 樽 (tôn)Pinyinhé zūnHán Việthợp tônCấu tạo合 + 樽 · hợp + tôn nghĩa thành phần: hợp + tôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"合尊"。