合歡
hợp hoan
Hán Việt: hợp hoan · Pinyin: hé huān
Tổng quan
đoàn tụ: vui đoàn tụ/sum họp/cây dạ hợp/cây hợp hoan/cây muồng
Nghĩa
Việt
- Cihui đoàn tụ: vui đoàn tụ/sum họp/cây dạ hợp/cây hợp hoan/cây muồng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (相爱的男女)欢聚;落叶乔木,树皮灰色,羽状复叶,小叶白天张开,夜间合拢。花萼和花瓣黄绿色,花丝粉红色,荚果扁平。木材用来做家具等。也叫马缨花。
Eng
- Cihui 合歡 éhuān n. 1. <bot.> silk tree M:²kē 2. family reunion 3. conjoined happiness; sexual pairing