合歡牀

hé huān chuáng hợp hoan sàng

Hán Việt: hợp hoan sàng · Pinyin: hé huān chuáng

Tổng quan

Cấu tạo: (hợp) + (hoan) + (sàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 双人床;新婚之床。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.双人床;新婚之床。