合歡牀 hợp hoan sàng Hán Việt: hợp hoan sàng Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 歡 (hoan) + 牀 (sàng)Hán Việthợp hoan sàngCấu tạo合 + 歡 + 牀 · hợp + hoan + sàng nghĩa thành phần: hợp + hoan + sàng