合欢裤 hợp hoan khố Hán Việt: hợp hoan khố Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 欢 (hoan) + 裤 (khố)Hán Việthợp hoan khốCấu tạo合 + 欢 + 裤 · hợp + hoan + khố nghĩa thành phần: hợp + hoan + khố