合正 hé zhèng · hợp chánh Hán Việt: hợp chánh · Pinyin: hé zhèng Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 正 (chánh)Pinyinhé zhèngHán Việthợp chánhCấu tạo合 + 正 · hợp + chánh nghĩa thành phần: hợp + chánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对他人妻子的敬称。Tân Hoa Tự Điển 1.对他人妻子的敬称。