合氣

hé qì hợp khí

Hán Việt: hợp khí · Pinyin: hé qì

Tổng quan

Cấu tạo: (hợp) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 阴阳之气相交合; 怄气;赌气; 犹投合。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.阴阳之气相交合。 2.怄气;赌气。 3.犹投合。

Eng

  • Cihui 合氣 éqì a.t. <topo.> emotionally driven to quarrel