合消 hé xiāo · hợp tiêu Hán Việt: hợp tiêu · Pinyin: hé xiāo Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 消 (tiêu)Pinyinhé xiāoHán Việthợp tiêuCấu tạo合 + 消 · hợp + tiêu nghĩa thành phần: hợp + tiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 合该享受。Tân Hoa Tự Điển 1.合该享受。