合湯 hé tāng · hợp thang Hán Việt: hợp thang · Pinyin: hé tāng Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 湯 (thang)Pinyinhé tāngHán Việthợp thangCấu tạo合 + 湯 · hợp + thang nghĩa thành phần: hợp + thang