合照
hợp chiếu
Hán Việt: hợp chiếu · Pinyin: hé zhào
Tổng quan
ảnh nhóm | chụp ảnh nhóm
Nghĩa
Việt
- Cihui ảnh nhóm | chụp ảnh nhóm
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.一起合拍照片。如:「我們來合照一張留念。」 2.一起合拍的照片。如:「這是我們全體畢業生的合照。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 若干人合在一块儿照相:~一张照片;若干人合在一块儿照的相片。
Eng
- CC-CEDICT group photo|to take a group photo
- Cihui group photo; to take a group photo