合獨 hé dú · hợp độc Hán Việt: hợp độc · Pinyin: hé dú Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 獨 (độc)Pinyinhé dúHán Việthợp độcCấu tạo合 + 獨 · hợp + độc nghĩa thành phần: hợp + độc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓使鳏寡结成夫妻。Tân Hoa Tự Điển 1.谓使鳏寡结成夫妻。