合瑞 hé ruì · hợp thụy Hán Việt: hợp thụy · Pinyin: hé ruì Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 瑞 (thụy)Pinyinhé ruìHán Việthợp thụyCấu tạo合 + 瑞 · hợp + thụy nghĩa thành phần: hợp + thụy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对验瑞玉。Tân Hoa Tự Điển 1.对验瑞玉。