合甲 hé jiǎ · hợp giáp Hán Việt: hợp giáp · Pinyin: hé jiǎ Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 甲 (giáp)Pinyinhé jiǎHán Việthợp giápCấu tạo合 + 甲 · hợp + giáp nghĩa thành phần: hợp + giáp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用两重犀或兕之皮相合而制成的坚固铠甲。Tân Hoa Tự Điển 1.用两重犀或兕之皮相合而制成的坚固铠甲。