合痕 hợp ngân Hán Việt: hợp ngân Tổng quan (hoá học) tính đồng vị Cấu tạo: 合 (hợp) + 痕 (ngân)Hán Việthợp ngânCấu tạo合 + 痕 · hợp + ngân nghĩa thành phần: hợp + ngân Nghĩa ViệtCihui (hoá học) tính đồng vị