合蓋 hé gài · hợp cái Hán Việt: hợp cái · Pinyin: hé gài Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 蓋 (cái)Pinyinhé gàiHán Việthợp cáiCấu tạo合 + 蓋 · hợp + cái nghĩa thành phần: hợp + cái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 器物的盖子; 车盖之属。Tân Hoa Tự Điển 1.器物的盖子。 2.车盖之属。