合瞑

hé míng hợp minh

Hán Việt: hợp minh · Pinyin: hé míng

Tổng quan

Cấu tạo: (hợp) + (minh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 闭目;闭目入睡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.闭目;闭目入睡。