合祀 hé sì · hợp tự Hán Việt: hợp tự · Pinyin: hé sì Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 祀 (tự)Pinyinhé sìHán Việthợp tựCấu tạo合 + 祀 · hợp + tự nghĩa thành phần: hợp + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 合于一处祭祀。Tân Hoa Tự Điển 1.合于一处祭祀。jaJMdict enshrining together