合祔 hé fù · hợp phụ Hán Việt: hợp phụ · Pinyin: hé fù Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 祔 (phụ)Pinyinhé fùHán Việthợp phụCấu tạo合 + 祔 · hợp + phụ nghĩa thành phần: hợp + phụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹合葬。唐顾况有《酅公合祔挽歌》。Tân Hoa Tự Điển 1.犹合葬。唐顾况有《酅公合祔挽歌》。