合神 hé shén · hợp thần Hán Việt: hợp thần · Pinyin: hé shén Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 神 (thần)Pinyinhé shénHán Việthợp thầnCấu tạo合 + 神 · hợp + thần nghĩa thành phần: hợp + thần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓符合玄妙﹑神奇的事理; 与神契合。Tân Hoa Tự Điển 1.谓符合玄妙﹑神奇的事理。 2.与神契合。