合離 hé lí · hợp li Hán Việt: hợp li · Pinyin: hé lí Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 離 (li)Pinyinhé líHán Việthợp liCấu tạo合 + 離 · hợp + li nghĩa thành phần: hợp + li Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 聚合与分离; 即合离草。Tân Hoa Tự Điển 1.聚合与分离。 2.即合离草。