合秀 hé xiù · hợp tú Hán Việt: hợp tú · Pinyin: hé xiù Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 秀 (tú)Pinyinhé xiùHán Việthợp túCấu tạo合 + 秀 · hợp + tú nghĩa thành phần: hợp + tú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓禾一茎生二穗。古代视为祥瑞。秀,谷类抽穗开花。Tân Hoa Tự Điển 1.谓禾一茎生二穗。古代视为祥瑞。秀,谷类抽穗开花。