合種 hợp chủng Hán Việt: hợp chủng Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 種 (chủng)Hán Việthợp chủngCấu tạo合 + 種 · hợp + chủng nghĩa thành phần: hợp + chủng Nghĩa EngCihui 合種 hézhǒng n. cross-bred (animal/etc.)||►See also ¹hézhòng