合稱
hợp xưng
Hán Việt: hợp xưng · Pinyin: hé chēng
Tổng quan
thuật ngữ chung | thuật ngữ tổng quát
Nghĩa
Việt
- Cihui thuật ngữ chung | thuật ngữ tổng quát
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 合起来叫作:指挥员和战斗员~指战员;合起来的名称:指战员是指挥员和战斗员的~。
Eng
- CC-CEDICT common term|general term
- Cihui common term; general term