合窆

hé biǎn hợp biếm

Hán Việt: hợp biếm · Pinyin: hé biǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (hợp) + (biếm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 窆,墓穴。合窆指同葬在一墓穴中。清.紀昀《閱微草堂筆記.卷一二.槐西雜志二》:「後有合窆於妻墓者,啟壙,則有男子尸在焉。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹合葬。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹合葬。