合窳 hé yǔ · hợp dũ Hán Việt: hợp dũ · Pinyin: hé yǔ Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 窳 (dũ)Pinyinhé yǔHán Việthợp dũCấu tạo合 + 窳 · hợp + dũ nghĩa thành phần: hợp + dũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 神话中的异兽名。Tân Hoa Tự Điển 1.神话中的异兽名。