合竹

hé zhú hợp trúc

Hán Việt: hợp trúc · Pinyin: hé zhú

Tổng quan

Cấu tạo: (hợp) + (trúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓如符竹之相合。符竹,即信符。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓如符竹之相合。符竹,即信符。