合節 hé jié · hợp tiết Hán Việt: hợp tiết · Pinyin: hé jié Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 節 (tiết)Pinyinhé jiéHán Việthợp tiếtCấu tạo合 + 節 · hợp + tiết nghĩa thành phần: hợp + tiết