合簪 hé zān · hợp trâm Hán Việt: hợp trâm · Pinyin: hé zān Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 簪 (trâm)Pinyinhé zānHán Việthợp trâmCấu tạo合 + 簪 · hợp + trâm nghĩa thành phần: hợp + trâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹同僚。簪,簪缨,古代官吏的冠饰。Tân Hoa Tự Điển 1.犹同僚。簪,簪缨,古代官吏的冠饰。