合約

hé yuē hợp ước

Hán Việt: hợp ước · Pinyin: hé yuē

Tổng quan

hiệp ước | hợp đồng hợp đồng; giao kèo。合同(多指條文比較簡單的)。

Cấu tạo: (hợp) + (ước)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hiệp ước | hợp đồng hợp đồng; giao kèo。合同(多指條文比較簡單的)。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 雙方同意所簽定的契約。如:「拍片合約」、「僱用合約」。也稱為「合同」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 合同(多指条文比较简单的)。

Eng

  • CC-CEDICT contract; agreement|CL:份[fen4]
  • Cihui contract; agreement; CL:份