合線 hợp tuyến Hán Việt: hợp tuyến Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 線 (tuyến)Hán Việthợp tuyếnCấu tạo合 + 線 · hợp + tuyến nghĩa thành phần: hợp + tuyến Nghĩa EngCihui amphitene