合𦈡

hé xū hợp nhu

Hán Việt: hợp nhu · Pinyin: hé xū

Tổng quan

Cấu tạo: (hợp) + 𦈡 (nhu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 验证帛符。繻,汉代出入关隘的帛制凭证。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.验证帛符。繻,汉代出入关隘的帛制凭证。