合纖 hợp tiêm Hán Việt: hợp tiêm Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 纖 (tiêm)Hán Việthợp tiêmCấu tạo合 + 纖 · hợp + tiêm nghĩa thành phần: hợp + tiêm Nghĩa EngCihui 合纖 éxiān n. synthetic fiber M:¹zhǒng