合組 hé zǔ · hợp tổ Hán Việt: hợp tổ · Pinyin: hé zǔ Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 組 (tổ)Pinyinhé zǔHán Việthợp tổCấu tạo合 + 組 · hợp + tổ nghĩa thành phần: hợp + tổ Nghĩa EngCihui 合組 ézǔ n. consolidation