合結 hợp kết Hán Việt: hợp kết Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 結 (kết)Hán Việthợp kếtCấu tạo合 + 結 · hợp + kết nghĩa thành phần: hợp + kết Nghĩa EngCihui 合結 héjié v. combine