合絡 hé luò · hợp lạc Hán Việt: hợp lạc · Pinyin: hé luò Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 絡 (lạc)Pinyinhé luòHán Việthợp lạcCấu tạo合 + 絡 · hợp + lạc nghĩa thành phần: hợp + lạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹包罗。Tân Hoa Tự Điển 1.犹包罗。