合緒 hé xù · hợp tự Hán Việt: hợp tự · Pinyin: hé xù Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 緒 (tự)Pinyinhé xùHán Việthợp tựCấu tạo合 + 緒 · hợp + tự nghĩa thành phần: hợp + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 聚集在一起。Tân Hoa Tự Điển 1.聚集在一起。