合署 hé shǔ · hợp thự Hán Việt: hợp thự · Pinyin: hé shǔ Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 署 (thự)Pinyinhé shǔHán Việthợp thựCấu tạo合 + 署 · hợp + thự nghĩa thành phần: hợp + thự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 官署。Tân Hoa Tự Điển 1.官署。