合美

hé měi hợp mĩ

Hán Việt: hợp mĩ · Pinyin: hé měi

Tổng quan

Cấu tạo: (hợp) + (mĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹比美。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹比美。