合義 hé yì · hợp nghĩa Hán Việt: hợp nghĩa · Pinyin: hé yì Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 義 (nghĩa)Pinyinhé yìHán Việthợp nghĩaCấu tạo合 + 義 · hợp + nghĩa nghĩa thành phần: hợp + nghĩa